Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
weather forecasting


noun
predicting what the weather will be
Syn:
meteorology
Derivationally related forms:
meteorologist (for: meteorology)
Topics:
meteorology
Hypernyms:
prediction, foretelling, forecasting, prognostication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.